Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-904.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-245.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 15K-176.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-801.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-929.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-272.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 75A-325.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36A-943.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78A-172.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 43A-788.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-373.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 74A-231.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51K-946.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-133.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 74A-229.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 62A-375.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-198.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-723.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 85A-113.89 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51K-940.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-472.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-256.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 94A-095.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 66A-236.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51K-759.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-942.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-304.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-432.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-427.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30K-502.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |