Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-906.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-484.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-386.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-281.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-613.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-257.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 75A-332.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 98A-649.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-787.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-431.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-286.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-635.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36A-946.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-837.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 73A-319.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 78A-182.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-589.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-722.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-532.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-341.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24A-251.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 77A-285.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-423.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 38A-544.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-724.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65A-400.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36A-943.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-310.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37K-224.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |