Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-364.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 22A-208.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 66A-234.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 92A-352.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-411.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-364.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30K-614.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-384.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-354.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21A-177.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 72A-734.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64A-163.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-403.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-110.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-240.99 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 70A-484.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-287.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-297.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-234.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 38A-560.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-250.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-733.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-360.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-715.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-670.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-415.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28A-204.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-641.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-560.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-420.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |