Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-240.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 27A-102.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 36A-944.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-401.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-257.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-423.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 62A-364.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 28A-200.99 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 35A-357.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60K-400.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-204.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72A-702.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 22A-209.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30K-403.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-443.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-227.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-472.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 74A-233.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-402.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-734.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-534.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22A-204.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89A-400.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-964.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-405.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-174.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14A-814.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-321.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 49A-600.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 76A-248.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |