Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-230.99 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51K-812.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-237.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51K-796.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-654.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-721.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-069.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 73A-303.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 90A-231.11 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-157.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-728.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-650.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-219.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 65A-406.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-322.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93A-433.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 73A-302.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-423.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-405.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-408.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-290.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-247.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-258.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 62A-374.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-312.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 72A-710.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-201.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-453.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-314.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-482.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |