Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-882.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-822.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-868.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-358.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.12 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.01 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-328.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-818.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-821.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-258.84 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-595.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-526.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-658.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-868.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |