Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-216.73 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-219.52 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-213.52 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-344.46 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-219.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-168.21 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 98A-862.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-931.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-556.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-356.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-525.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-112.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-136.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-223.57 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 65A-518.32 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-269.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-325.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |