Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-923.03 - Hải Dương Xe Con -
34A-933.40 - Hải Dương Xe Con -
34A-935.40 - Hải Dương Xe Con -
34A-936.97 - Hải Dương Xe Con -
37K-558.54 - Nghệ An Xe Con -
82A-159.84 - Kon Tum Xe Con -
51M-185.43 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
68A-369.01 - Kiên Giang Xe Con -
20A-868.27 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-868.90 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-892.62 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-998.21 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-889.94 - Bắc Giang Xe Con -
99A-879.27 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-893.90 - Bắc Ninh Xe Con -
36K-239.80 - Thanh Hóa Xe Con -
78A-221.84 - Phú Yên Xe Con -
86A-322.76 - Bình Thuận Xe Con -
86A-331.43 - Bình Thuận Xe Con -
86C-213.45 - Bình Thuận Xe Tải -
61K-551.27 - Bình Dương Xe Con -
72A-856.72 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
26A-239.73 - Sơn La Xe Con -
98A-892.57 - Bắc Giang Xe Con -
98A-893.37 - Bắc Giang Xe Con -
98A-911.46 - Bắc Giang Xe Con -
36K-236.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.64 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-299.31 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-512.64 - Nghệ An Xe Con -