Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-516.76 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.01 - Nghệ An Xe Con -
38A-692.12 - Hà Tĩnh Xe Con -
76A-332.75 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-333.10 - Quảng Ngãi Xe Con -
86A-321.82 - Bình Thuận Xe Con -
86A-331.37 - Bình Thuận Xe Con -
82A-159.78 - Kon Tum Xe Con -
61K-559.31 - Bình Dương Xe Con -
61K-568.23 - Bình Dương Xe Con -
61K-591.76 - Bình Dương Xe Con -
61K-598.70 - Bình Dương Xe Con -
72A-852.91 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
68A-381.76 - Kiên Giang Xe Con -
83A-199.34 - Sóc Trăng Xe Con -
69A-169.21 - Cà Mau Xe Con -
19A-735.78 - Phú Thọ Xe Con -
90A-293.97 - Hà Nam Xe Con -
76A-326.40 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-329.94 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-223.48 - Phú Yên Xe Con -
47A-831.30 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-836.07 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-639.90 - Đồng Nai Xe Con -
60K-692.50 - Đồng Nai Xe Con -
51L-926.78 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-138.81 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-159.04 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-229.10 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
65A-528.13 - Cần Thơ Xe Con -