Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
23A-168.84 - Hà Giang Xe Con -
20A-889.91 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-815.93 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-853.57 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-856.81 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-969.37 - Hải Dương Xe Con -
89A-553.70 - Hưng Yên Xe Con -
38A-693.84 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-282.51 - Quảng Trị Xe Con -
77A-359.46 - Bình Định Xe Con -
79A-591.13 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-592.23 - Khánh Hòa Xe Con -
61K-567.07 - Bình Dương Xe Con -
30M-226.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-282.75 - Hà Nội Xe Con -
21A-231.70 - Yên Bái Xe Con -
88A-792.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
90A-288.73 - Hà Nam Xe Con -
90A-288.94 - Hà Nam Xe Con -
36K-239.62 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-519.48 - Nghệ An Xe Con -
74A-283.75 - Quảng Trị Xe Con -
47A-822.81 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-826.76 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-833.01 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-838.10 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-862.70 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-255.27 - Đắk Nông Xe Con -
70A-586.31 - Tây Ninh Xe Con -
60K-631.64 - Đồng Nai Xe Con -