Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-711.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-589.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-118.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-368.87 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-136.45 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-195.12 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 26A-239.30 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-869.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-995.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-829.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-931.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-533.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-552.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-569.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-692.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 78A-215.76 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-219.42 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.57 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-226.48 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70A-612.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-325.60 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-933.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |