Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-500.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-516.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.70 - Nghệ An Xe Con -
37K-519.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-528.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.78 - Nghệ An Xe Con -
43A-959.61 - Đà Nẵng Xe Con -
79A-585.48 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-152.50 - Ninh Thuận Xe Con -
72A-865.46 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
27A-135.87 - Điện Biên Xe Con -
20A-892.05 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-881.91 - Bắc Giang Xe Con -
98C-377.71 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-753.76 - Phú Thọ Xe Con -
99A-852.57 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-856.80 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-879.14 - Bắc Ninh Xe Con -
36K-285.03 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-532.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.42 - Nghệ An Xe Con -
75A-388.10 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-396.50 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
77A-358.34 - Bình Định Xe Con -
77A-369.87 - Bình Định Xe Con -
78A-226.32 - Phú Yên Xe Con -
70A-586.62 - Tây Ninh Xe Con -
70A-596.23 - Tây Ninh Xe Con -
70A-599.64 - Tây Ninh Xe Con -