Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-329.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-234.30 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-234.73 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30M-125.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-153.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-296.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-313.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-799.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-928.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-539.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-283.64 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76A-332.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-218.13 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-581.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 64A-211.64 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65D-012.70 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 29K-359.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-366.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-135.92 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.75 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 28A-266.48 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-829.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-923.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |