Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-669.70 - Đồng Nai Xe Con -
60K-681.54 - Đồng Nai Xe Con -
60K-688.05 - Đồng Nai Xe Con -
60K-689.05 - Đồng Nai Xe Con -
60K-693.91 - Đồng Nai Xe Con -
60K-695.04 - Đồng Nai Xe Con -
51L-915.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-952.27 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-328.76 - Tiền Giang Xe Con -
63A-329.54 - Tiền Giang Xe Con -
66A-313.70 - Đồng Tháp Xe Con -
66A-316.03 - Đồng Tháp Xe Con -
14A-989.57 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-861.90 - Bắc Giang Xe Con -
98A-868.10 - Bắc Giang Xe Con -
98A-893.50 - Bắc Giang Xe Con -
99A-852.01 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-858.92 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-861.84 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-925.50 - Hải Dương Xe Con -
34A-928.61 - Hải Dương Xe Con -
34A-929.80 - Hải Dương Xe Con -
34A-935.70 - Hải Dương Xe Con -
34A-936.32 - Hải Dương Xe Con -
34A-956.51 - Hải Dương Xe Con -
89A-565.57 - Hưng Yên Xe Con -
37K-516.42 - Nghệ An Xe Con -
73A-381.32 - Quảng Bình Xe Con -
86A-325.75 - Bình Thuận Xe Con -
93A-515.42 - Bình Phước Xe Con -