Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-228.57 - Yên Bái Xe Con -
21A-232.45 - Yên Bái Xe Con -
20A-879.49 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-885.64 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-887.90 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-898.97 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-998.87 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-816.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-232.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.32 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-561.34 - Nghệ An Xe Con -
75A-392.60 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-331.61 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.54 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-831.94 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-833.60 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-251.92 - Đắk Nông Xe Con -
70A-592.45 - Tây Ninh Xe Con -
60K-626.90 - Đồng Nai Xe Con -
60K-631.75 - Đồng Nai Xe Con -
60K-652.84 - Đồng Nai Xe Con -
63A-329.27 - Tiền Giang Xe Con -
63A-332.70 - Tiền Giang Xe Con -
83A-193.05 - Sóc Trăng Xe Con -
30M-115.61 - Hà Nội Xe Con -
30M-166.27 - Hà Nội Xe Con -
30M-189.40 - Hà Nội Xe Con -
30M-235.12 - Hà Nội Xe Con -
22A-281.90 - Tuyên Quang Xe Con -