Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-232.81 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-862.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-863.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-818.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-919.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90D-012.60 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 38A-693.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-586.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-588.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-631.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-236.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-329.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-331.72 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-212.31 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-525.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-862.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-991.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 90A-296.12 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-251.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-256.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |