Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-296.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-396.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92D-012.49 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-332.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-823.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-596.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-223.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-152.37 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-212.94 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-359.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-129.43 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-129.73 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-899.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-791.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-947.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-566.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-568.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-289.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-259.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-285.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 81A-455.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |