Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-188.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-316.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.07 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-012.64 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 30M-213.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-265.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-266.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-268.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-358.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-338.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90A-288.10 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-681.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-121.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-126.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-521.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.23 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.54 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |