Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-891.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-881.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-811.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-239.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-679.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-392.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-328.43 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-358.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-363.43 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-040.12 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 70A-595.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-196.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-012.84 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71A-221.27 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-211.92 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-533.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-115.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-155.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-183.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-356.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-269.52 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-861.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |