Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-891.05 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.17 - Bắc Giang Xe Con -
99A-862.45 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-935.37 - Hải Dương Xe Con -
89A-559.04 - Hưng Yên Xe Con -
38A-696.02 - Hà Tĩnh Xe Con -
86A-328.54 - Bình Thuận Xe Con -
61K-521.13 - Bình Dương Xe Con -
51M-268.37 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-113.30 - Hà Nội Xe Con -
30M-135.67 - Hà Nội Xe Con -
30M-165.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-252.03 - Hà Nội Xe Con -
30M-335.43 - Hà Nội Xe Con -
30M-356.91 - Hà Nội Xe Con -
29K-369.91 - Hà Nội Xe Tải -
29K-381.61 - Hà Nội Xe Tải -
88A-799.07 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-816.20 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-819.40 - Vĩnh Phúc Xe Con -
75A-396.60 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
47A-823.70 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-252.13 - Đắk Nông Xe Con -
93A-519.54 - Bình Phước Xe Con -
70A-588.72 - Tây Ninh Xe Con -
70A-598.46 - Tây Ninh Xe Con -
60K-632.62 - Đồng Nai Xe Con -
60K-633.27 - Đồng Nai Xe Con -
60K-681.93 - Đồng Nai Xe Con -
51N-112.03 - Hồ Chí Minh Xe Con -