Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-361.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-363.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-526.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-652.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-868.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-222.52 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.21 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30M-188.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-191.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-196.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-238.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-281.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-368.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-944.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-686.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-956.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-582.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-161.13 | - | Kon Tum | Xe Con | - |