Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-532.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-853.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-932.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-328.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-355.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-239.92 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-868.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-826.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-512.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-512.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-225.37 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70A-596.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-162.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-316.21 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28A-266.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-892.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-898.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-859.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |