Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-193.84 - Sóc Trăng Xe Con -
83A-199.52 - Sóc Trăng Xe Con -
24A-318.87 - Lào Cai Xe Con -
14A-998.80 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-919.54 - Hải Dương Xe Con -
34A-921.60 - Hải Dương Xe Con -
34A-928.02 - Hải Dương Xe Con -
34A-962.23 - Hải Dương Xe Con -
18A-511.46 - Nam Định Xe Con -
37K-516.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-532.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.93 - Nghệ An Xe Con -
47A-815.90 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-258.70 - Đắk Nông Xe Con -
61K-528.78 - Bình Dương Xe Con -
61K-585.97 - Bình Dương Xe Con -
61K-588.04 - Bình Dương Xe Con -
61K-589.01 - Bình Dương Xe Con -
60K-623.37 - Đồng Nai Xe Con -
60K-638.46 - Đồng Nai Xe Con -
60K-638.62 - Đồng Nai Xe Con -
72A-862.91 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-883.60 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
71A-216.91 - Bến Tre Xe Con -
95A-139.90 - Hậu Giang Xe Con -
14A-996.12 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-996.60 - Quảng Ninh Xe Con -
36K-282.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.82 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-535.82 - Nghệ An Xe Con -