Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-562.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-219.84 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-152.32 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.23 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 49A-759.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-391.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-861.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-893.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-859.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-258.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-563.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-692.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-956.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-581.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93A-515.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-521.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-044.42 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72A-853.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-329.50 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-382.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-269.10 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |