Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-991.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-879.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-506.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-255.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-516.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-218.07 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-323.10 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-522.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-882.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-213.50 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 26A-235.67 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-891.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-932.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-561.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92D-012.70 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 49A-746.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-521.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |