Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-369.20 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-585.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-523.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-852.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-345.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-369.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-323.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-335.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-339.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-365.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-365.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-366.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21A-225.05 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-893.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-821.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90A-289.91 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-012.54 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 75A-389.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-958.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-551.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-856.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-138.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |