Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-283.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78A-215.72 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.72 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-323.92 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-519.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-686.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-855.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-125.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-958.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-153.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-193.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-112.62 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 24A-316.64 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 12A-269.72 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 34A-929.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90A-300.12 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-516.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-959.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-765.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |