Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-586.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82D-012.67 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 51M-212.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-222.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-158.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-158.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-162.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-268.23 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-859.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-866.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-882.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-859.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-966.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-552.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-365.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.92 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-593.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-323.48 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-585.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-213.72 | - | Bến Tre | Xe Con | - |