Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-066.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-132.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-158.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-862.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-858.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-292.91 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-012.40 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 43A-958.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-511.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-522.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-843.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-228.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-519.02 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-826.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-868.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-929.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-266.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |