Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-585.57 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-152.31 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-329.90 - Bình Thuận Xe Con -
82A-159.10 - Kon Tum Xe Con -
47A-865.05 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-553.45 - Bình Dương Xe Con -
61K-558.50 - Bình Dương Xe Con -
61K-568.45 - Bình Dương Xe Con -
61K-582.46 - Bình Dương Xe Con -
61K-599.52 - Bình Dương Xe Con -
60K-663.48 - Đồng Nai Xe Con -
60K-686.32 - Đồng Nai Xe Con -
60K-688.45 - Đồng Nai Xe Con -
72A-851.50 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-898.74 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-239.46 - Hà Nội Xe Con -
30M-256.80 - Hà Nội Xe Con -
29K-381.80 - Hà Nội Xe Tải -
36K-252.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.76 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-299.70 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-516.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.12 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.41 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.13 - Nghệ An Xe Con -
75A-389.84 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-391.64 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
70A-615.40 - Tây Ninh Xe Con -