Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-199.54 - Sóc Trăng Xe Con -
69A-169.81 - Cà Mau Xe Con -
23A-163.97 - Hà Giang Xe Con -
27A-129.64 - Điện Biên Xe Con -
20A-868.75 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-881.75 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.71 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-811.43 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-933.10 - Hải Dương Xe Con -
34A-955.13 - Hải Dương Xe Con -
89A-555.20 - Hưng Yên Xe Con -
89A-556.42 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.34 - Hưng Yên Xe Con -
36K-269.61 - Thanh Hóa Xe Con -
75A-388.94 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
47A-853.57 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-856.62 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-861.01 - Đắk Lắk Xe Con -
70A-595.05 - Tây Ninh Xe Con -
60K-619.02 - Đồng Nai Xe Con -
60K-692.78 - Đồng Nai Xe Con -
84A-152.75 - Trà Vinh Xe Con -
66A-315.72 - Đồng Tháp Xe Con -
83A-198.84 - Sóc Trăng Xe Con -
30M-223.62 - Hà Nội Xe Con -
30M-265.02 - Hà Nội Xe Con -
30M-369.73 - Hà Nội Xe Con -
30M-381.51 - Hà Nội Xe Con -
29K-396.23 - Hà Nội Xe Tải -
24A-318.90 - Lào Cai Xe Con -