Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-861.87 - Bắc Giang Xe Con -
98A-862.51 - Bắc Giang Xe Con -
99A-852.50 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-853.97 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-512.20 - Hải Phòng Xe Con -
18A-511.07 - Nam Định Xe Con -
36K-252.91 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.48 - Thanh Hóa Xe Con -
74A-283.12 - Quảng Trị Xe Con -
93A-515.92 - Bình Phước Xe Con -
61K-596.62 - Bình Dương Xe Con -
72A-881.04 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-881.60 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
67A-329.48 - An Giang Xe Con -
68A-381.78 - Kiên Giang Xe Con -
83A-195.57 - Sóc Trăng Xe Con -
29K-332.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-335.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-355.23 - Hà Nội Xe Tải -
29K-369.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-381.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-399.60 - Hà Nội Xe Tải -
23A-163.87 - Hà Giang Xe Con -
12A-265.81 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-891.48 - Bắc Giang Xe Con -
99A-859.01 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-883.62 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-939.02 - Hải Dương Xe Con -
90A-288.37 - Hà Nam Xe Con -
90A-288.91 - Hà Nam Xe Con -