Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-369.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-322.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-515.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-566.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-223.10 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30M-296.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-338.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-338.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-355.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-392.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-392.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-166.13 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 34A-922.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-562.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-236.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-692.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 78A-219.01 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-234.37 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-153.24 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-898.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-163.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-325.50 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.03 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |