Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-133.37 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-863.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-995.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-813.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-296.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-516.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-393.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 70A-591.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-186.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-339.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-129.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-139.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-253.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-255.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-338.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-355.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-386.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-391.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-269.13 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-866.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |