Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-858.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-929.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-559.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-519.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-683.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-962.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-219.45 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 69A-169.37 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 20A-883.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-865.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-859.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-511.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-266.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-511.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-556.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-952.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-366.92 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-153.43 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-526.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |