Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-591.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-855.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-456.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-325.61 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-861.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 90D-012.02 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 43A-961.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 82A-162.67 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93A-512.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-529.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-165.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-331.04 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-518.02 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22A-281.21 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-866.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-026.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-789.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-286.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-285.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |