Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-669.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-898.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-223.13 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-212.30 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-311.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-288.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-393.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-812.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75A-398.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-966.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-833.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-523.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-615.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-682.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-961.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-192.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-329.76 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-923.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-561.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |