Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-566.34 - Hưng Yên Xe Con -
37K-512.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-568.10 - Nghệ An Xe Con -
51N-088.87 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-928.51 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-135.54 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
26A-244.46 - Sơn La Xe Con -
88A-821.64 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-923.57 - Hải Dương Xe Con -
34A-969.81 - Hải Dương Xe Con -
89A-558.48 - Hưng Yên Xe Con -
36K-251.72 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-692.67 - Hà Tĩnh Xe Con -
76A-326.57 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-226.31 - Phú Yên Xe Con -
79C-234.57 - Khánh Hòa Xe Tải -
61K-566.91 - Bình Dương Xe Con -
61K-583.50 - Bình Dương Xe Con -
61K-588.57 - Bình Dương Xe Con -
60K-621.03 - Đồng Nai Xe Con -
60K-632.67 - Đồng Nai Xe Con -
60K-635.91 - Đồng Nai Xe Con -
60K-682.12 - Đồng Nai Xe Con -
72A-866.17 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-929.27 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-963.67 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66A-315.61 - Đồng Tháp Xe Con -
95A-139.45 - Hậu Giang Xe Con -
83A-199.24 - Sóc Trăng Xe Con -