Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-295.21 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-298.52 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 93A-518.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-156.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-522.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-125.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-182.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-196.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-263.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-281.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-259.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-939.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90A-289.62 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 79A-582.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-234.27 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60K-626.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-933.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-139.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |