Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-381.75 - Kiên Giang Xe Con -
20A-861.60 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-861.91 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-869.78 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-891.70 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-896.61 - Thái Nguyên Xe Con -
17A-511.97 - Thái Bình Xe Con -
36K-232.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-239.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-256.23 - Thanh Hóa Xe Con -
74A-283.61 - Quảng Trị Xe Con -
76A-331.87 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-583.52 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-595.05 - Khánh Hòa Xe Con -
63A-325.93 - Tiền Giang Xe Con -
63A-329.60 - Tiền Giang Xe Con -
30M-181.31 - Hà Nội Xe Con -
30M-213.81 - Hà Nội Xe Con -
24A-318.91 - Lào Cai Xe Con -
99A-872.34 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-895.52 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-559.45 - Hưng Yên Xe Con -
89A-561.24 - Hưng Yên Xe Con -
89A-565.50 - Hưng Yên Xe Con -
38A-682.75 - Hà Tĩnh Xe Con -
79A-586.01 - Khánh Hòa Xe Con -
70A-591.27 - Tây Ninh Xe Con -
70A-598.64 - Tây Ninh Xe Con -
51L-992.20 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-996.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -