Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-356.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-363.01 - Hà Nội Xe Tải -
29K-365.64 - Hà Nội Xe Tải -
29K-383.32 - Hà Nội Xe Tải -
37K-559.64 - Nghệ An Xe Con -
43A-965.60 - Đà Nẵng Xe Con -
78A-218.54 - Phú Yên Xe Con -
78A-223.81 - Phú Yên Xe Con -
93A-516.13 - Bình Phước Xe Con -
22A-282.21 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-115.67 - Tuyên Quang Xe Tải -
24A-325.87 - Lào Cai Xe Con -
27A-128.87 - Điện Biên Xe Con -
28A-259.90 - Hòa Bình Xe Con -
28A-263.12 - Hòa Bình Xe Con -
34A-923.48 - Hải Dương Xe Con -
34A-936.75 - Hải Dương Xe Con -
34A-956.73 - Hải Dương Xe Con -
34A-963.80 - Hải Dương Xe Con -
89A-566.92 - Hưng Yên Xe Con -
36K-295.80 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-695.07 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-383.24 - Quảng Bình Xe Con -
75A-391.54 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
79A-569.24 - Khánh Hòa Xe Con -
47A-825.60 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-858.01 - Đắk Lắk Xe Con -
70A-595.23 - Tây Ninh Xe Con -
70A-598.93 - Tây Ninh Xe Con -
60K-669.40 - Đồng Nai Xe Con -