Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-853.43 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-256.90 - Đắk Nông Xe Con -
70D-011.14 - Tây Ninh Xe tải van -
60K-658.24 - Đồng Nai Xe Con -
60K-659.67 - Đồng Nai Xe Con -
60K-682.31 - Đồng Nai Xe Con -
60K-689.23 - Đồng Nai Xe Con -
51N-122.91 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-938.73 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-939.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-958.45 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63C-234.64 - Tiền Giang Xe Tải -
84A-153.05 - Trà Vinh Xe Con -
66A-313.94 - Đồng Tháp Xe Con -
66A-316.07 - Đồng Tháp Xe Con -
21A-232.76 - Yên Bái Xe Con -
20A-863.97 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-992.72 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-818.93 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-561.76 - Nghệ An Xe Con -
78A-216.46 - Phú Yên Xe Con -
78A-221.50 - Phú Yên Xe Con -
47A-833.80 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-855.82 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-863.76 - Đắk Lắk Xe Con -
70A-595.60 - Tây Ninh Xe Con -
60K-633.62 - Đồng Nai Xe Con -
60K-651.81 - Đồng Nai Xe Con -
60K-661.03 - Đồng Nai Xe Con -
51M-163.70 - Hồ Chí Minh Xe Tải -