Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-218.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-269.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-319.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-323.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-338.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-399.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-282.03 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-891.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-791.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-689.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-955.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-358.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-595.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-519.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-861.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-325.64 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-125.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-228.67 | - | Yên Bái | Xe Con | - |