Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-892.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-755.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-256.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-382.72 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-329.91 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.42 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-813.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-189.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-316.42 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83A-200.07 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-393.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-282.97 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-899.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-882.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-929.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-679.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-955.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70A-588.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-589.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |