Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-593.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-162.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-332.34 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.23 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.60 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28A-269.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99A-851.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-536.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-555.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 38A-685.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-689.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-366.50 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-234.74 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-321.72 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-595.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-679.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71A-215.82 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-369.31 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |