Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-589.24 - Tây Ninh Xe Con -
60K-619.46 - Đồng Nai Xe Con -
60K-623.93 - Đồng Nai Xe Con -
60K-669.60 - Đồng Nai Xe Con -
60K-678.47 - Đồng Nai Xe Con -
60K-692.32 - Đồng Nai Xe Con -
60K-696.20 - Đồng Nai Xe Con -
60K-699.02 - Đồng Nai Xe Con -
51N-139.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-961.04 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-982.32 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-132.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-198.40 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-239.31 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-329.20 - Tiền Giang Xe Con -
64A-212.81 - Vĩnh Long Xe Con -
98A-869.78 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.46 - Bắc Giang Xe Con -
98A-889.21 - Bắc Giang Xe Con -
88A-791.13 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-792.23 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-798.05 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-823.78 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-825.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-853.50 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-886.50 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-551.80 - Hưng Yên Xe Con -
90A-289.05 - Hà Nam Xe Con -
90A-295.02 - Hà Nam Xe Con -
90A-298.54 - Hà Nam Xe Con -