Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-382.94 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-329.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-322.12 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-512.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-851.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-282.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-899.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-361.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-366.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-169.05 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-136.27 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-316.91 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-862.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-269.84 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-012.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-998.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-863.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-866.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |