Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-869.51 - Bắc Giang Xe Con -
99A-855.27 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-865.92 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-891.42 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-895.62 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-552.51 - Hưng Yên Xe Con -
90A-298.45 - Hà Nam Xe Con -
82B-022.24 - Kon Tum Xe Khách -
60K-629.91 - Đồng Nai Xe Con -
95A-136.87 - Hậu Giang Xe Con -
94A-113.75 - Bạc Liêu Xe Con -
30M-195.07 - Hà Nội Xe Con -
30M-283.43 - Hà Nội Xe Con -
30M-321.62 - Hà Nội Xe Con -
29K-351.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-388.52 - Hà Nội Xe Tải -
27A-132.20 - Điện Biên Xe Con -
26A-235.64 - Sơn La Xe Con -
26A-236.93 - Sơn La Xe Con -
21A-226.80 - Yên Bái Xe Con -
21A-228.50 - Yên Bái Xe Con -
21A-229.31 - Yên Bái Xe Con -
74A-286.46 - Quảng Trị Xe Con -
74D-012.60 - Quảng Trị Xe tải van -
70A-593.61 - Tây Ninh Xe Con -
70A-595.43 - Tây Ninh Xe Con -
70A-612.60 - Tây Ninh Xe Con -
60K-623.91 - Đồng Nai Xe Con -
60K-631.21 - Đồng Nai Xe Con -
60K-691.81 - Đồng Nai Xe Con -