Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-868.76 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-879.93 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
71A-216.64 - Bến Tre Xe Con -
66A-316.23 - Đồng Tháp Xe Con -
67A-338.97 - An Giang Xe Con -
68A-369.76 - Kiên Giang Xe Con -
30M-125.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-235.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-261.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-286.40 - Hà Nội Xe Con -
29K-392.78 - Hà Nội Xe Tải -
29K-395.52 - Hà Nội Xe Tải -
34A-923.60 - Hải Dương Xe Con -
34A-952.50 - Hải Dương Xe Con -
34A-962.93 - Hải Dương Xe Con -
36K-233.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.03 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-511.01 - Nghệ An Xe Con -
37K-513.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-558.73 - Nghệ An Xe Con -
76A-329.93 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-331.07 - Quảng Ngãi Xe Con -
70A-588.10 - Tây Ninh Xe Con -
72A-868.10 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
71A-213.45 - Bến Tre Xe Con -
67A-335.94 - An Giang Xe Con -
65A-515.97 - Cần Thơ Xe Con -
65A-529.31 - Cần Thơ Xe Con -
30M-155.27 - Hà Nội Xe Con -