Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-192.20 - Hà Nội Xe Con -
29K-359.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-395.64 - Hà Nội Xe Tải -
11A-139.94 - Cao Bằng Xe Con -
20A-883.10 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-883.94 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-892.81 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.21 - Bắc Giang Xe Con -
98A-911.37 - Bắc Giang Xe Con -
88A-795.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-798.32 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99C-331.23 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-926.02 - Hải Dương Xe Con -
34A-929.21 - Hải Dương Xe Con -
34A-931.30 - Hải Dương Xe Con -
34A-931.78 - Hải Dương Xe Con -
34A-955.43 - Hải Dương Xe Con -
90A-289.42 - Hà Nam Xe Con -
90A-299.67 - Hà Nam Xe Con -
18A-511.76 - Nam Định Xe Con -
86A-326.21 - Bình Thuận Xe Con -
30M-152.13 - Hà Nội Xe Con -
30M-181.92 - Hà Nội Xe Con -
30M-232.27 - Hà Nội Xe Con -
36K-235.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.07 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.70 - Thanh Hóa Xe Con -